Giá cả Trung bình
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏷️
Sẵn sàng kiểm tra Giá cả?
Học: Giá cả
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Giá cả
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Giá cả trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
免费
Trung bình
miǎn fèi
miễn phí (không tốn tiền)
含税
Trung bình
hán shuì
đã bao gồm thuế
不含税
Trung bình
bù hán shuì
trước thuế
打折
Trung bình
dǎ zhé
giảm giá
半价
Trung bình
bàn jià
nửa giá
促销
Trung bình
cù xiāo
giảm giá / khuyến mãi