Skip to content

Giá cả

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏷️

Sẵn sàng kiểm tra Giá cả?

Học: Giá cả

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Giá cả

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Giá cả trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

多少钱 Dễ

duō shao qián

bao nhiêu tiền?

价格 Dễ

jià gé

giá

Dễ

guì

đắt

便宜 Dễ

pián yi

cheap

免费 Trung bình

miǎn fèi

miễn phí (không tốn tiền)

含税 Trung bình

hán shuì

đã bao gồm thuế

不含税 Trung bình

bù hán shuì

trước thuế

打折 Trung bình

dǎ zhé

giảm giá

半价 Trung bình

bàn jià

nửa giá

促销 Trung bình

cù xiāo

giảm giá / khuyến mãi

Khó

shuì

thuế

收据 Khó

shōu jù

hóa đơn

买单 Khó

mǎi dān

check the bill

结账 Khó

jié zhàng

thanh toán hóa đơn

付款 Khó

fù kuǎn

thanh toán