Skip to content

Mẫu câu Trung bình

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 12 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Mẫu câu?

Học: Mẫu câu

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Mẫu câu

Toàn bộ 12 câu hỏi thuộc chủ đề Mẫu câu, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

你是在哪儿买的这件衣服? Trung bình

Đáp án: 是

是 mở đầu mẫu nhấn mạnh hỏi về địa điểm.

他是跟朋友一起去的。 Trung bình

Đáp án: 的

的 ở cuối hoàn thành mẫu nhấn mạnh 是...的.

虽然天气不好,但是我们还是去了。 Trung bình

Đáp án: 虽然

虽然...但是 nghĩa là "mặc dù...nhưng".

虽然他不高,但是打篮球打得很好。 Trung bình

Đáp án: 但是

但是 giới thiệu mệnh đề tương phản sau 虽然.

因为他生病了,所以没来上课。 Trung bình

Đáp án: 因为

因为 giới thiệu nguyên nhân.

因为堵车了,所以我迟到了。 Trung bình

Đáp án: 所以

所以 giới thiệu hệ quả của nguyên nhân.

她不但会说英语,而且会说法语。 Trung bình

Đáp án: 不但

不但 nghĩa là "không chỉ" và đi cặp với 而且.

这个地方不但漂亮,而且很安静。 Trung bình

Đáp án: 而且

而且 nghĩa là "mà còn" và bổ sung cho 不但.

天气越来越热了。 Trung bình

Đáp án: 越

越来越 nghĩa là "càng ngày càng" — mẫu là 越来越 + tính từ.

他的中文越来越好了。 Trung bình

Đáp án: 越

越 bắt đầu mẫu "càng ngày càng".

她一边听音乐,一边做作业。 Trung bình

Đáp án: 一边

一边...一边 nghĩa là làm hai việc cùng lúc.

他一边吃饭,一边看电视。 Trung bình

Đáp án: 一边

一边...一边 mô tả hai hành động đồng thời.