Mẫu câu
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 24 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Mẫu câu?
Học: Mẫu câu
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Mẫu câu
Toàn bộ 24 câu hỏi thuộc chủ đề Mẫu câu, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 是
是...的 nhấn mạnh cách, khi nào, hoặc ở đâu hành động quá khứ xảy ra.
Đáp án: 的
cấu trúc 是...的 — 的 đóng phần nhấn mạnh chi tiết.
Đáp án: 是
是 mở đầu mẫu nhấn mạnh hỏi về địa điểm.
Đáp án: 的
的 ở cuối hoàn thành mẫu nhấn mạnh 是...的.
Đáp án: 虽然
虽然 nghĩa là "mặc dù" và đi cặp với 但是.
Đáp án: 但是
但是 nghĩa là "nhưng" và theo sau 虽然.
Đáp án: 虽然
虽然...但是 nghĩa là "mặc dù...nhưng".
Đáp án: 但是
但是 giới thiệu mệnh đề tương phản sau 虽然.
Đáp án: 因为
因为 nghĩa là "bởi vì" và đưa ra lý do.
Đáp án: 所以
所以 nghĩa là "cho nên" và nêu kết quả.
Đáp án: 因为
因为 giới thiệu nguyên nhân.
Đáp án: 所以
所以 giới thiệu hệ quả của nguyên nhân.
Đáp án: 不但
不但 nghĩa là "không chỉ" và đi cặp với 而且.
Đáp án: 而且
而且 nghĩa là "mà còn" và bổ sung cho 不但.
Đáp án: 不但
不但 giới thiệu phẩm chất đầu tiên trong "không chỉ...mà còn".
Đáp án: 而且
而且 thêm phẩm chất thứ hai.
Đáp án: 越
越来越 nghĩa là "càng ngày càng" — mẫu là 越来越 + tính từ.
Đáp án: 越
越 bắt đầu mẫu "càng ngày càng".
Đáp án: 来
来 là ký tự ở giữa trong mẫu 越来越.
Đáp án: 多
越来越多 nghĩa là "ngày càng nhiều (về số lượng)".
Đáp án: 一边
一边...一边 nghĩa là làm hai việc cùng lúc.
Đáp án: 一边
一边...一边 mô tả hai hành động đồng thời.
Đáp án: 一边
一边 đầu tiên giới thiệu hành động đồng thời thứ nhất.
Đáp án: 一边
一边 thứ hai giới thiệu hành động đồng thời thứ hai.