Skip to content

Mẫu câu

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 24 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Mẫu câu?

Học: Mẫu câu

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Mẫu câu

Toàn bộ 24 câu hỏi thuộc chủ đề Mẫu câu, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

我是坐飞机来的。 Dễ

Đáp án: 是

是...的 nhấn mạnh cách, khi nào, hoặc ở đâu hành động quá khứ xảy ra.

她是去年来的。 Dễ

Đáp án: 的

cấu trúc 是...的 — 的 đóng phần nhấn mạnh chi tiết.

你是在哪儿买的这件衣服? Trung bình

Đáp án: 是

是 mở đầu mẫu nhấn mạnh hỏi về địa điểm.

他是跟朋友一起去的。 Trung bình

Đáp án: 的

的 ở cuối hoàn thành mẫu nhấn mạnh 是...的.

虽然他很忙,但是他还是来了。 Dễ

Đáp án: 虽然

虽然 nghĩa là "mặc dù" và đi cặp với 但是.

虽然很贵,但是我还是买了。 Dễ

Đáp án: 但是

但是 nghĩa là "nhưng" và theo sau 虽然.

虽然天气不好,但是我们还是去了。 Trung bình

Đáp án: 虽然

虽然...但是 nghĩa là "mặc dù...nhưng".

虽然他不高,但是打篮球打得很好。 Trung bình

Đáp án: 但是

但是 giới thiệu mệnh đề tương phản sau 虽然.

因为下雨了,所以我没去。 Dễ

Đáp án: 因为

因为 nghĩa là "bởi vì" và đưa ra lý do.

因为太累了,所以我早睡了。 Dễ

Đáp án: 所以

所以 nghĩa là "cho nên" và nêu kết quả.

因为他生病了,所以没来上课。 Trung bình

Đáp án: 因为

因为 giới thiệu nguyên nhân.

因为堵车了,所以我迟到了。 Trung bình

Đáp án: 所以

所以 giới thiệu hệ quả của nguyên nhân.

她不但会说英语,而且会说法语。 Trung bình

Đáp án: 不但

不但 nghĩa là "không chỉ" và đi cặp với 而且.

这个地方不但漂亮,而且很安静。 Trung bình

Đáp án: 而且

而且 nghĩa là "mà còn" và bổ sung cho 不但.

他不但聪明,而且很努力。 Khó

Đáp án: 不但

不但 giới thiệu phẩm chất đầu tiên trong "không chỉ...mà còn".

这家餐厅不但好吃,而且便宜。 Khó

Đáp án: 而且

而且 thêm phẩm chất thứ hai.

天气越来越热了。 Trung bình

Đáp án: 越

越来越 nghĩa là "càng ngày càng" — mẫu là 越来越 + tính từ.

他的中文越来越好了。 Trung bình

Đáp án: 越

越 bắt đầu mẫu "càng ngày càng".

生活越来越好了。 Khó

Đáp án: 来

来 là ký tự ở giữa trong mẫu 越来越.

这个城市的人越来越多了。 Khó

Đáp án: 多

越来越多 nghĩa là "ngày càng nhiều (về số lượng)".

她一边听音乐,一边做作业。 Trung bình

Đáp án: 一边

一边...一边 nghĩa là làm hai việc cùng lúc.

他一边吃饭,一边看电视。 Trung bình

Đáp án: 一边

一边...一边 mô tả hai hành động đồng thời.

我们一边走,一边聊天。 Khó

Đáp án: 一边

一边 đầu tiên giới thiệu hành động đồng thời thứ nhất.

她一边唱歌,一边跳舞。 Khó

Đáp án: 一边

一边 thứ hai giới thiệu hành động đồng thời thứ hai.