Skip to content

Mẫu câu Dễ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Mẫu câu?

Học: Mẫu câu

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Mẫu câu

Toàn bộ 6 câu hỏi thuộc chủ đề Mẫu câu, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

我是坐飞机来的。 Dễ

Đáp án: 是

是...的 nhấn mạnh cách, khi nào, hoặc ở đâu hành động quá khứ xảy ra.

她是去年来的。 Dễ

Đáp án: 的

cấu trúc 是...的 — 的 đóng phần nhấn mạnh chi tiết.

虽然他很忙,但是他还是来了。 Dễ

Đáp án: 虽然

虽然 nghĩa là "mặc dù" và đi cặp với 但是.

虽然很贵,但是我还是买了。 Dễ

Đáp án: 但是

但是 nghĩa là "nhưng" và theo sau 虽然.

因为下雨了,所以我没去。 Dễ

Đáp án: 因为

因为 nghĩa là "bởi vì" và đưa ra lý do.

因为太累了,所以我早睡了。 Dễ

Đáp án: 所以

所以 nghĩa là "cho nên" và nêu kết quả.