Trợ từ Trung bình
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 12 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?
Học: Trợ từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Trợ từ
Toàn bộ 12 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 得
得 theo sau động từ để giới thiệu bổ ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.
Đáp án: 得
得 nối động từ với mô tả kết quả hoặc cách thức.
Đáp án: 得
得 sau động từ giới thiệu bổ ngữ mức độ/kết quả.
Đáp án: 得
得 theo sau động từ để mô tả cách thức.
Đáp án: 地
地 nối trạng từ với động từ mà nó bổ nghĩa.
Đáp án: 了
了 ở cuối chỉ sự thay đổi trạng thái — trời đã trở lạnh.
Đáp án: 过
过 sau động từ chỉ trải nghiệm quá khứ — "đã từng".
Đáp án: 过
过 hỏi về việc ai đó đã từng trải nghiệm điều gì.
Đáp án: 着
着 chỉ trạng thái đang diễn ra — cửa vẫn mở.
Đáp án: 呢
呢 làm mềm câu hỏi hoặc nhấn mạnh sự thắc mắc.
Đáp án: 吧
吧 đưa ra đề nghị — "đi thôi".
Đáp án: 啊
啊 thêm cảm xúc cảm thán vào câu.