Skip to content

Trợ từ Trung bình

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 12 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 12 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

他跑得很快。 Trung bình

Đáp án: 得

得 theo sau động từ để giới thiệu bổ ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.

她唱得非常好。 Trung bình

Đáp án: 得

得 nối động từ với mô tả kết quả hoặc cách thức.

你说中文说得很流利。 Trung bình

Đáp án: 得

得 sau động từ giới thiệu bổ ngữ mức độ/kết quả.

他起得很早。 Trung bình

Đáp án: 得

得 theo sau động từ để mô tả cách thức.

他认真地学习。 Trung bình

Đáp án: 地

地 nối trạng từ với động từ mà nó bổ nghĩa.

天气冷了。 Trung bình

Đáp án: 了

了 ở cuối chỉ sự thay đổi trạng thái — trời đã trở lạnh.

我去过中国。 Trung bình

Đáp án: 过

过 sau động từ chỉ trải nghiệm quá khứ — "đã từng".

你吃过北京烤鸭吗? Trung bình

Đáp án: 过

过 hỏi về việc ai đó đã từng trải nghiệm điều gì.

门开着呢。 Trung bình

Đáp án: 着

着 chỉ trạng thái đang diễn ra — cửa vẫn mở.

他在哪儿呢? Trung bình

Đáp án: 呢

呢 làm mềm câu hỏi hoặc nhấn mạnh sự thắc mắc.

我们走吧。 Trung bình

Đáp án: 吧

吧 đưa ra đề nghị — "đi thôi".

太好了啊! Trung bình

Đáp án: 啊

啊 thêm cảm xúc cảm thán vào câu.