Skip to content

Trợ từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 27 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 27 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

这是我的书。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối người sở hữu với danh từ — "sách của tôi".

她是一个漂亮的女孩。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối từ bổ nghĩa tính từ với danh từ.

妈妈做的菜很好吃。 Dễ

Đáp án: 的

的 đánh dấu sự sở hữu hoặc mô tả trước danh từ.

红色的花很美。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối cụm từ mô tả với danh từ.

他跑得很快。 Trung bình

Đáp án: 得

得 theo sau động từ để giới thiệu bổ ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.

她唱得非常好。 Trung bình

Đáp án: 得

得 nối động từ với mô tả kết quả hoặc cách thức.

你说中文说得很流利。 Trung bình

Đáp án: 得

得 sau động từ giới thiệu bổ ngữ mức độ/kết quả.

他起得很早。 Trung bình

Đáp án: 得

得 theo sau động từ để mô tả cách thức.

他认真地学习。 Trung bình

Đáp án: 地

地 nối trạng từ với động từ mà nó bổ nghĩa.

她高兴地笑了。 Khó

Đáp án: 地

地 biến tính từ thành trạng từ trước động từ.

老师耐心地解释了这个问题。 Khó

Đáp án: 地

地 bổ nghĩa cho động từ theo sau.

我吃了早饭。 Dễ

Đáp án: 了

了 sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành.

他去了北京。 Dễ

Đáp án: 了

了 đánh dấu sự hoàn thành của hành động.

天气冷了。 Trung bình

Đáp án: 了

了 ở cuối chỉ sự thay đổi trạng thái — trời đã trở lạnh.

我去过中国。 Trung bình

Đáp án: 过

过 sau động từ chỉ trải nghiệm quá khứ — "đã từng".

你吃过北京烤鸭吗? Trung bình

Đáp án: 过

过 hỏi về việc ai đó đã từng trải nghiệm điều gì.

她看过这部电影。 Khó

Đáp án: 过

过 diễn tả rằng ai đó đã từng trải nghiệm làm điều gì.

门开着呢。 Trung bình

Đáp án: 着

着 chỉ trạng thái đang diễn ra — cửa vẫn mở.

他穿着一件红色的衣服。 Khó

Đáp án: 着

着 mô tả trạng thái đang tiếp diễn — đang mặc.

你是学生吗? Dễ

Đáp án: 吗

吗 biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.

你喜欢吃中国菜吗? Dễ

Đáp án: 吗

吗 ở cuối tạo câu hỏi có/không đơn giản.

我很好,你呢? Dễ

Đáp án: 呢

呢 dùng cho câu hỏi tiếp nối kiểu "còn bạn?".

他在哪儿呢? Trung bình

Đáp án: 呢

呢 làm mềm câu hỏi hoặc nhấn mạnh sự thắc mắc.

我们走吧。 Trung bình

Đáp án: 吧

吧 đưa ra đề nghị — "đi thôi".

你是中国人吧? Khó

Đáp án: 吧

吧 diễn tả giả định tìm kiếm xác nhận.

太好了啊! Trung bình

Đáp án: 啊

啊 thêm cảm xúc cảm thán vào câu.

这个地方真漂亮啊! Khó

Đáp án: 啊

啊 diễn tả sự phấn khích hoặc ngưỡng mộ.