Trợ từ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 27 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?
Học: Trợ từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Trợ từ
Toàn bộ 27 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 的
的 nối người sở hữu với danh từ — "sách của tôi".
Đáp án: 的
的 nối từ bổ nghĩa tính từ với danh từ.
Đáp án: 的
的 đánh dấu sự sở hữu hoặc mô tả trước danh từ.
Đáp án: 的
的 nối cụm từ mô tả với danh từ.
Đáp án: 得
得 theo sau động từ để giới thiệu bổ ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.
Đáp án: 得
得 nối động từ với mô tả kết quả hoặc cách thức.
Đáp án: 得
得 sau động từ giới thiệu bổ ngữ mức độ/kết quả.
Đáp án: 得
得 theo sau động từ để mô tả cách thức.
Đáp án: 地
地 nối trạng từ với động từ mà nó bổ nghĩa.
Đáp án: 地
地 biến tính từ thành trạng từ trước động từ.
Đáp án: 地
地 bổ nghĩa cho động từ theo sau.
Đáp án: 了
了 sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành.
Đáp án: 了
了 đánh dấu sự hoàn thành của hành động.
Đáp án: 了
了 ở cuối chỉ sự thay đổi trạng thái — trời đã trở lạnh.
Đáp án: 过
过 sau động từ chỉ trải nghiệm quá khứ — "đã từng".
Đáp án: 过
过 hỏi về việc ai đó đã từng trải nghiệm điều gì.
Đáp án: 过
过 diễn tả rằng ai đó đã từng trải nghiệm làm điều gì.
Đáp án: 着
着 chỉ trạng thái đang diễn ra — cửa vẫn mở.
Đáp án: 着
着 mô tả trạng thái đang tiếp diễn — đang mặc.
Đáp án: 吗
吗 biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.
Đáp án: 吗
吗 ở cuối tạo câu hỏi có/không đơn giản.
Đáp án: 呢
呢 dùng cho câu hỏi tiếp nối kiểu "còn bạn?".
Đáp án: 呢
呢 làm mềm câu hỏi hoặc nhấn mạnh sự thắc mắc.
Đáp án: 吧
吧 đưa ra đề nghị — "đi thôi".
Đáp án: 吧
吧 diễn tả giả định tìm kiếm xác nhận.
Đáp án: 啊
啊 thêm cảm xúc cảm thán vào câu.
Đáp án: 啊
啊 diễn tả sự phấn khích hoặc ngưỡng mộ.