Skip to content

Trợ từ Dễ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 9 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 9 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

这是我的书。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối người sở hữu với danh từ — "sách của tôi".

她是一个漂亮的女孩。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối từ bổ nghĩa tính từ với danh từ.

妈妈做的菜很好吃。 Dễ

Đáp án: 的

的 đánh dấu sự sở hữu hoặc mô tả trước danh từ.

红色的花很美。 Dễ

Đáp án: 的

的 nối cụm từ mô tả với danh từ.

我吃了早饭。 Dễ

Đáp án: 了

了 sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành.

他去了北京。 Dễ

Đáp án: 了

了 đánh dấu sự hoàn thành của hành động.

你是学生吗? Dễ

Đáp án: 吗

吗 biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.

你喜欢吃中国菜吗? Dễ

Đáp án: 吗

吗 ở cuối tạo câu hỏi có/không đơn giản.

我很好,你呢? Dễ

Đáp án: 呢

呢 dùng cho câu hỏi tiếp nối kiểu "còn bạn?".