Skip to content

Lượng từ Trung bình

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 11 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📏

Sẵn sàng kiểm tra Lượng từ?

Học: Lượng từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Lượng từ

Toàn bộ 11 câu hỏi thuộc chủ đề Lượng từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

桌上有三本杂志。 Trung bình

Đáp án: 本

本 dùng cho tạp chí và ấn phẩm đóng bìa khác.

池塘里有五只鸭子。 Trung bình

Đáp án: 只

只 là lượng từ cho chim và động vật nhỏ.

那只狗很可爱。 Trung bình

Đáp án: 只

只 thường dùng cho chó và các động vật khác.

请给我两张票。 Trung bình

Đáp án: 张

张 dùng cho vé, thẻ, và vật phẳng.

房间里有一张桌子。 Trung bình

Đáp án: 张

张 dùng cho bàn (bề mặt phẳng).

她买了一件衣服。 Trung bình

Đáp án: 件

件 dùng cho quần áo.

我有一件事要告诉你。 Trung bình

Đáp án: 件

件 cũng dùng cho vấn đề hoặc sự việc.

我每天喝两杯咖啡。 Trung bình

Đáp án: 杯

杯 dùng cho đồ uống phục vụ trong cốc.

他有一辆车。 Trung bình

Đáp án: 辆

辆 là lượng từ cho xe cộ.

这位老师很有名。 Trung bình

Đáp án: 位

位 là lượng từ lịch sự cho người.

河里有一条鱼。 Trung bình

Đáp án: 条

条 dùng cho cá và vật dài, mỏng.