Skip to content

Thời gian Khó

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🕐

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

Khó

mười lăm phút (một phần tư giờ)

Khó

chà

thiếu / kém (trước giờ chẵn)

小时 Khó

xiǎo shí

giờ

Khó

miǎo

giây