Thời gian
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
yī diǎn
một giờ
liǎng diǎn
hai giờ
sān diǎn
ba giờ
shí èr diǎn
mười hai giờ
bàn
rưỡi
sān diǎn bàn
ba giờ rưỡi
yī fēn zhōng
một phút
wǔ fēn zhōng
năm phút
shí fēn zhōng
mười phút
shàng wǔ
SA / buổi sáng
xià wǔ
CH / buổi chiều
kè
mười lăm phút (một phần tư giờ)
chà
thiếu / kém (trước giờ chẵn)
xiǎo shí
giờ
miǎo
giây