Lượng từ Khó
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
📦
Sẵn sàng kiểm tra Lượng từ?
Học: Lượng từ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Lượng từ
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Lượng từ trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
双
Khó
shuāng
đôi (giày, đũa)
瓶
Khó
píng
lượng từ cho chai
碗
Khó
wǎn
lượng từ cho bát/tô
块
Khó
kuài
lượng từ cho miếng/khối
支
Khó
zhī
lượng từ cho bút/que