Lượng từ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Lượng từ?
Học: Lượng từ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Lượng từ
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lượng từ trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
gè
lượng từ chung
běn
lượng từ cho sách
zhī
lượng từ cho động vật
zhāng
lượng từ cho vật phẳng
bēi
lượng từ cho cốc/ly
jiàn
lượng từ cho quần áo/vấn đề
liàng
lượng từ cho xe cộ
tiáo
lượng từ cho vật dài/mỏng
bǎ
lượng từ cho vật có tay cầm
wèi
lượng từ cho người (lịch sự)
shuāng
đôi (giày, đũa)
píng
lượng từ cho chai
wǎn
lượng từ cho bát/tô
kuài
lượng từ cho miếng/khối
zhī
lượng từ cho bút/que