Skip to content

Số cơ bản Trung bình

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔢

Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?

Học: Số cơ bản

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Số cơ bản

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

十一 Trung bình

shí yī

mười một

二十 Trung bình

èr shí

hai mươi

五十 Trung bình

wǔ shí

năm mươi

Trung bình

líng

không

Trung bình

bǎi

một trăm

Trung bình

liǎng

hai (trước lượng từ)