Số cơ bản
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 19 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🔢
Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?
Học: Số cơ bản
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Số cơ bản
Toàn bộ 19 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
一
Dễ
yī
một
二
Dễ
èr
hai
三
Dễ
sān
ba
四
Dễ
sì
bốn
五
Dễ
wǔ
năm
六
Dễ
liù
sáu
七
Dễ
qī
bảy
八
Dễ
bā
tám
九
Dễ
jiǔ
chín
十
Dễ
shí
mười
十一
Trung bình
shí yī
mười một
二十
Trung bình
èr shí
hai mươi
五十
Trung bình
wǔ shí
năm mươi
零
Trung bình
líng
không
百
Trung bình
bǎi
một trăm
两
Trung bình
liǎng
hai (trước lượng từ)
三百
Khó
sān bǎi
ba trăm
千
Khó
qiān
một nghìn
万
Khó
wàn
mười nghìn