Đến nội dung

Số cơ bản Dễ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 10 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔢

Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?

Học: Số cơ bản

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Số cơ bản

Toàn bộ 10 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

一 Dễ

yī

một

二 Dễ

èr

hai

三 Dễ

sān

ba

四 Dễ

sì

bốn

五 Dễ

wǔ

năm

六 Dễ

liù

sáu

七 Dễ

qī

bảy

八 Dễ

bā

tám

九 Dễ

jiǔ

chín

十 Dễ

shí

mười