Mua sắm Trung bình
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🛒
Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?
Học: Mua sắm
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Mua sắm
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
ถุง
Trung bình
thung
túi / bao
บัตรเครดิต
Trung bình
bat khreedit
thẻ tín dụng
เงินสด
Trung bình
ngoen sot
tiền mặt
ร้านสะดวกซื้อ
Trung bình
raan saduak sue
cửa hàng tiện lợi
ห้างสรรพสินค้า
Trung bình
haang sapphasinkhaa
cửa hàng bách hóa
ซูเปอร์มาร์เก็ต
Trung bình
suupoe maaket
siêu thị