Thời gian Trung bình
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🕐
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
ตีหนึ่ง
Trung bình
tii nueng
một giờ sáng
หกโมงเช้า
Trung bình
hok moong chao
sáu giờ sáng
เที่ยง
Trung bình
thiang
trưa
บ่ายโมง
Trung bình
baai moong
một giờ chiều
สี่โมงเย็น
Trung bình
sii moong yen
bốn giờ chiều