Thời gian Dễ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🕐
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
ชั่วโมง
Dễ
chua moong
giờ
นาที
Dễ
naathii
phút
วินาที
Dễ
winaathii
giây
โมง
Dễ
moong
giờ (chung)
ครึ่ง
Dễ
khrueng
rưỡi