Ngày tháng & Thứ Trung bình
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
📅
Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?
Học: Ngày tháng & Thứ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
一日
Trung bình
tsuitachi
mùng một
二日
Trung bình
futsuka
mùng hai
三日
Trung bình
mikka
mùng ba
十日
Trung bình
tooka
mùng mười