Skip to content

Ngày tháng & Thứ Khó

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📅

Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?

Học: Ngày tháng & Thứ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

二十日 Khó

hatsuka

ngày hai mươi

一月 Khó

ichigatsu

Tháng Một

四月 Khó

shigatsu

Tháng Tư

七月 Khó

shichigatsu

Tháng Bảy