Mua sắm Trung bình
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?
Học: Mua sắm
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Mua sắm
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
KRED-it kard
thẻ nhựa dùng để mua hàng và trả tiền sau
CHEK-owt
nơi trong cửa hàng để bạn thanh toán hàng hóa
KUS-tuh-mer
người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ cửa hàng
GROH-suh-ree stor
cửa hàng bán thực phẩm và đồ gia dụng
MAWL
tòa nhà lớn có nhiều cửa hàng khác nhau bên trong