Skip to content

Mua sắm Dễ

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🛒

Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?

Học: Mua sắm

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Mua sắm

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

store Dễ

STOR

nơi bán hàng hóa cho khách hàng

buy Dễ

BYE

nhận thứ gì đó bằng cách trả tiền

sell Dễ

SEL

cho ai đó thứ gì đó để đổi lấy tiền

shopping Dễ

SHOP-ing

hoạt động đi đến cửa hàng để mua đồ

bag Dễ

BAG

vật chứa dùng để mang đồ đã mua