Skip to content

Giá cả Khó

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏷️

Sẵn sàng kiểm tra Giá cả?

Học: Giá cả

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Giá cả

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Giá cả trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

half price Khó

HAF PRYSS

năm mươi phần trăm giá gốc

bargain Khó

BAR-gen

thứ gì mua với giá thấp hơn bình thường; hời

afford Khó

uh-FORD

có đủ tiền để trả cho thứ gì đó

refund Khó

REE-fund

tiền hoàn lại sau khi trả sản phẩm

tip Khó

TIP

tiền thêm cho nhân viên phục vụ vì dịch vụ tốt