Thời gian Trung bình
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🕐
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
quarter past
Trung bình
KWOR-ter past
mười lăm phút sau giờ chẵn
quarter to
Trung bình
KWOR-ter too
mười lăm phút trước giờ tiếp theo
AM
Trung bình
ay-EM
khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa
PM
Trung bình
pee-EM
khoảng thời gian từ trưa đến nửa đêm
second
Trung bình
SEK-und
đơn vị thời gian; một phần sáu mươi của phút