Skip to content

Thời gian Khó

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🕐

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

sharp Khó

SHARP

đúng thời gian đã nêu, không muộn một giây

on time Khó

on TYME

đến đúng giờ dự kiến hoặc theo lịch trình

ahead of time Khó

uh-HED uv TYME

trước giờ dự kiến; sớm hơn mong đợi

behind schedule Khó

beh-HYND SKED-jool

muộn hơn thời gian dự kiến