Skip to content

Thời gian Dễ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🕐

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

o'clock Dễ

uh-KLOK

dùng sau số để chỉ giờ chẵn

noon Dễ

NOON

mười hai giờ giữa ngày

midnight Dễ

MID-nyte

mười hai giờ đêm

half past Dễ

HAF past

ba mươi phút sau giờ chẵn

minute Dễ

MIN-it

đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây

hour Dễ

OW-er

đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút