Skip to content

Số thứ tự Khó

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏅

Sẵn sàng kiểm tra Số thứ tự?

Học: Số thứ tự

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Số thứ tự

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Số thứ tự trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

eleventh Khó

ih-LEV-enth

số 11 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 11)

twelfth Khó

TWELFTH

số 12 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 12)

twentieth Khó

TWEN-tee-uth

số 20 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 20)

hundredth Khó

HUN-dredth

số 100 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 100)