Số thứ tự Dễ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏅
Sẵn sàng kiểm tra Số thứ tự?
Học: Số thứ tự
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Số thứ tự
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Số thứ tự trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
first
Dễ
FURST
số 1 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 1)
second
Dễ
SEK-und
số 2 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 2)
third
Dễ
THURD
số 3 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 3)
fourth
Dễ
FORTH
số 4 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 4)
fifth
Dễ
FIFTH
số 5 trong thứ tự hoặc vị trí (thứ 5)
last
Dễ
LAST
đến sau tất cả; cái cuối cùng