Tiền xu & Tiền giấy Trung bình
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🪙
Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?
Học: Tiền xu & Tiền giấy
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
五十元
Trung bình
wǔ shí yuán
năm mươi nhân dân tệ
一百元
Trung bình
yī bǎi yuán
một trăm nhân dân tệ
角
Trung bình
jiǎo
hào (1/10 nhân dân tệ, trang trọng)
毛
Trung bình
máo
hào (1/10 nhân dân tệ, khẩu ngữ)
分
Trung bình
fēn
phân (1/100 nhân dân tệ)