Ngày tháng & Thứ Trung bình
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
📅
Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?
Học: Ngày tháng & Thứ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
一月
Trung bình
yī yuè
Tháng Một
四月
Trung bình
sì yuè
Tháng Tư
七月
Trung bình
qī yuè
Tháng Bảy
十二月
Trung bình
shí èr yuè
Tháng Mười Hai
号
Trung bình
hào
ngày trong tháng (nói)